HSK 5
疾病
jíbìng名
bệnh; bệnh tật
disease; sickness; ailment
健康饮食可以预防疾病。
Jiàn kāng yǐn shí kě yǐ yù fáng jí bìng.
A healthy diet can prevent disease.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.