HSK 5
集合
jíhé动
tập hợp; tụ họp
to gather; to assemble; (math.) set
请大家八点在门口集合。
Qǐng dà jiā bā diǎn zài mén kǒu jí hé.
Please gather at the entrance at eight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.