HSK 5
去世
qùshì动
qua đời; mất
to pass away; to die
那位老医生去年去世了。
Nà wèi lǎo yī shēng qù nián qù shì le.
The elderly doctor passed away last year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.