HSK 2
下去
xiàqù动
đi xuống; tiếp tục
to go down; to descend; to go on; to continue
你从这边走下去吧。
Nǐ cóng zhèbiān zǒu xiàqù ba.
Go down this way.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.