HSK 5
区域
qūyù名
khu vực; vùng
area; region; district
这个区域不允许停车。
Zhè ge qū yù bù yǔn xǔ tíng chē.
Parking is not allowed in this area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.