HSK 5
共享
gòngxiǎng动
chia sẻ; dùng chung
to share; to enjoy together
这里有共享汽车可以使用。
Zhè lǐ yǒu gòng xiǎng qì chē kě yǐ shǐ yòng.
Shared cars are available here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.