HSK 5
享受
xiǎngshòu动
tận hưởng; hưởng thụ
to enjoy; to live it up; pleasure
周末我喜欢享受安静时光。
Zhōu mò wǒ xǐ huan xiǎng shòu ān jìng shí guāng.
I like enjoying quiet time on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.