HSK 3
留学生
liúxuéshēng名
du học sinh; sinh viên quốc tế
student studying abroad; returned student; foreign student; international student
我们班有三个外国留学生。
Wǒ men bān yǒu sān gè wài guó liú xué shēng.
Our class has three international students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.