HSK 4
留
liú动
giữ lại; ở lại; để lại
to leave (a message etc); to retain; to stay; to remain; to keep; to preserve
请给我留一个窗边座位。
Qǐng gěi wǒ liú yí gè chuāng biān zuò wèi.
Please save me a seat by the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.