HSK 3
出生
chūshēng动
sinh ra; chào đời
to be born
我妹妹在春天出生。
Wǒ mèi mei zài chūn tiān chū shēng.
My younger sister was born in spring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.