HSK 5
亲人
qīnrén名
người thân; họ hàng thân thiết
one's close relatives
过年时亲人都回家了。
Guò nián shí qīn rén dōu huí jiā le.
Relatives all returned home for the New Year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.