HSK 5
整齐
zhěngqí形
gọn gàng; ngay ngắn
orderly; neat; even; tidy
请把桌上的书放整齐。
Qǐng bǎ zhuō shàng de shū fàng zhěng qí.
Please arrange the books on the table neatly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.