HSK 5
个人
gèrén名
cá nhân; riêng tư; bản thân
an individual; oneself; (attributive) personal; one's own
这只是我的个人意见。
Zhè zhǐ shì wǒ de gè rén yì jiàn.
This is only my personal opinion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.