HSK 4
麻烦
máfan形动名
phiền phức; làm phiền; rắc rối
trouble; inconvenience; inconvenient; troublesome; annoying; to bother sb; to put sb to trouble
麻烦你把门关一下。
Má fan nǐ bǎ mén guān yí xià.
Please close the door for me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.