HSK 7-9
麻
má形
tê; cay tê
hemp (variant of 麻)
久坐以后他的双腿有些麻。
Jiǔzuò yǐhòu tā de shuāngtuǐ yǒuxiē má.
His legs felt a little numb after sitting for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.