HSK 4
顺序
shùnxù名
thứ tự; trình tự
sequence; order
请按照正确顺序放好图片。
Qǐng àn zhào zhèng què shùn xù fàng hǎo tú piàn.
Please arrange the pictures in the correct order.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.