HSK 4
顺利
shùnlì形
suôn sẻ; thuận lợi
smoothly; without a hitch
希望你明天考试顺利。
Xī wàng nǐ míng tiān kǎo shì shùn lì.
I hope your exam goes smoothly tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.