HSK 4
重新
chóngxīn副
lại; làm lại
again; once more; re-
请把这句话重新读一遍。
Qǐng bǎ zhè jù huà chóng xīn dú yí biàn.
Please read this sentence again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.