HSK 4
重
chóng副(动)
lại; lần nữa
to repeat; repetition; again; re-
这道题做错了请重做一次。
Zhè dào tí zuò cuò le qǐng chóng zuò yí cì.
You got this question wrong; please do it again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.