HSK 4
道路
dàolù名
con đường; đường đi
road; path; way
前面的道路正在修请慢走。
Qián miàn de dào lù zhèng zài xiū qǐng màn zǒu.
The road ahead is being repaired, so go slowly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.