HSK 4
道
dào名量
con đường; đạo lý; món
road; path; (bound form) way; reason; principle; (bound form) a skill; an art; a specialization; (Daoism) the Way; the Dao
请你再读一遍这道题。
Qǐng nǐ zài dú yí biàn zhè dào tí.
Please read this question again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.