HSK 4
到来
dàolái动
đến; xuất hiện
to arrive; arrival; advent
春天到来以后花都开了。
Chūn tiān dào lái yǐ hòu huā dōu kāi le.
The flowers bloom after spring arrives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.