HSK 4
路过
lùguò动
đi ngang qua; đi qua
to pass by or through
回家时我会路过一家书店。
Huí jiā shí wǒ huì lù guò yì jiā shū diàn.
I pass a bookstore on my way home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.