HSK 4
责任
zérèn名
trách nhiệm; nghĩa vụ
responsibility; duty; liability
照顾孩子是父母的责任。
Zhào gù hái zi shì fù mǔ de zé rèn.
Taking care of children is a parent's responsibility.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.