HSK 6
职责
zhízé名
chức trách; trách nhiệm
duty; responsibility; obligation
保护资料安全是我的职责。
Bǎo hù zī liào ān quán shì wǒ de zhí zé.
Protecting the data is my responsibility.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.