HSK 5
担任
dānrèn动
đảm nhiệm; giữ chức
to hold a governmental office or post; to assume office of; to take charge of; to serve as
王老师担任这次比赛裁判。
Wáng lǎo shī dān rèn zhè cì bǐ sài cái pàn.
Teacher Wang is serving as the referee for this match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.