HSK 4
袜子
wàzi名
tất; vớ
socks; stockings
这双袜子是姐姐买的。
Zhè shuāng wà zi shì jiě jie mǎi de.
My older sister bought these socks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.