HSK 4
外出
wàichū动
ra ngoài; đi xa
to go out; to go away (on a trip etc)
明天外出记得带雨伞。
Míng tiān wài chū jì de dài yǔ sǎn.
Remember to take an umbrella when going out tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.