HSK 4
脱
tuō动
cởi; tuột; thoát
to shed; to take off; to escape; to get away from
进房间以前请把鞋脱掉。
Jìn fáng jiān yǐ qián qǐng bǎ xié tuō diào.
Please take off your shoes before entering the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.