HSK 4
脾气
píqi名
tính khí; tính nóng
character; temperament; disposition; bad temper
他脾气很好从来不生气。
Tā pí qi hěn hǎo cóng lái bù shēng qì.
He has a good temper and never gets angry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.