HSK 4
皮鞋
píxié名
giày da
leather shoes
爸爸穿着一双新皮鞋。
Bà ba chuān zhe yì shuāng xīn pí xié.
Dad is wearing a new pair of leather shoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.