HSK 4
老虎
lǎohǔ名
hổ
tiger
动物园里的老虎正在睡觉。
Dòng wù yuán lǐ de lǎo hǔ zhèng zài shuì jiào.
The tiger in the zoo is sleeping.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.