HSK 4
管
guǎn动(名量)
quản lý; trông nom; can thiệp
to take care (of); to control; to manage; to be in charge of; to look after; to run; surname Guan
这间图书室由王老师管。
Zhè jiān tú shū shì yóu wáng lǎo shī guǎn.
Teacher Wang manages this reading room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.