HSK 6
主管
zhǔguǎn动名
phụ trách; người quản lý
in charge; responsible for; person in charge; manager
部门主管正在安排本周任务。
Bù mén zhǔ guǎn zhèng zài ān pái běn zhōu rèn wu.
The department supervisor is assigning this week's tasks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.