HSK 4
竞争
jìngzhēng动
cạnh tranh; sự cạnh tranh
to compete; competition
两名学生正在竞争第一名。
Liǎng míng xué shēng zhèng zài jìng zhēng dì yī míng.
Two students are competing for first place.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.