HSK 4
镜子
jìngzi名
gương
mirror
出门前她在镜子前看了看。
Chū mén qián tā zài jìng zi qián kàn le kàn.
She looked in the mirror before going out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.