HSK 4
球迷
qiúmí名
người mê bóng; cổ động viên
fan (ball sports)
很多球迷来观看这场比赛。
Hěn duō qiú mí lái guān kàn zhè chǎng bǐ sài.
Many fans came to watch this match.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.