HSK 4
球队
qiúduì名
đội bóng; đội thể thao
sports team (basketball, soccer, football etc)
我哥哥加入了学校球队。
Wǒ gē ge jiā rù le xué xiào qiú duì.
My older brother joined the school team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.