HSK 4
区
qū名
khu vực; vùng; quận
area; region; district; small; distinguish; surname Ou
我家住在城市北区。
Wǒ jiā zhù zài chéng shì běi qū.
My family lives in the city's northern district.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.