HSK 4
排球
páiqiú名
bóng chuyền
volleyball
姐姐每周练习两次排球。
Jiě jie měi zhōu liàn xí liǎng cì pái qiú.
My older sister practices volleyball twice a week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.