HSK 4
满
mǎn形动
đầy; làm đầy; hoàn toàn
to fill; full; filled; packed; fully; completely; Manchu ethnic group
杯子里装满了热水。
Bēi zi lǐ zhuāng mǎn le rè shuǐ.
The cup is filled with hot water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.