HSK 7-9
饱满
bǎomǎn形
đầy đặn; sung mãn
full; plump
新收的稻谷颗粒十分饱满。
Xīn shōu de dào gǔ kē lì shí fēn bǎo mǎn.
The newly harvested grains of rice are very plump.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.