HSK 4
污染
wūrǎn动
gây ô nhiễm; làm bẩn
(lit. and fig.) to pollute; to contaminate
我们要减少空气污染。
Wǒ men yào jiǎn shǎo kōng qì wū rǎn.
We should reduce air pollution.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.