HSK 4
文字
wénzì名
chữ viết; văn tự; ngôn ngữ viết
character; script; writing; written language
图片下面有一行文字。
Tú piàn xià miàn yǒu yì xíng wén zì.
There is a line of text below the picture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.