HSK 6
传染
chuánrǎn动
lây nhiễm
to infect; contagious
这种病会通过空气传染。
Zhè zhǒng bìng huì tōng guò kōng qì chuán rǎn.
This illness can spread through the air.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.