HSK 4
有趣
yǒuqù形
thú vị; hấp dẫn
interesting; fascinating; amusing
这本小说十分有趣。
Zhè běn xiǎo shuō shí fēn yǒu qù.
This novel is very interesting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.