HSK 4
有着
yǒuzhe动
có; sở hữu
to have; to possess
这座城市有着很长的历史。
Zhè zuò chéng shì yǒu zhe hěn zhǎng de lì shǐ.
This city has a long history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.