HSK 4
暑假
shǔjià名
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
summer vacation
暑假结束后我就上大学。
Shǔ jià jié shù hòu wǒ jiù shàng dà xué.
I will start university after summer vacation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.