HSK 4
指
zhǐ动
chỉ vào; ám chỉ; dựa vào
finger; to point at or to; to indicate or refer to; to depend on
老师指着地图介绍北京。
Lǎo shī zhǐ zhe dì tú jiè shào běi jīng.
The teacher points at the map while introducing Beijing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.