HSK 4
职业
zhíyè名
nghề nghiệp; nghề
occupation; profession; vocation; professional
教师是我喜欢的职业。
Jiào shī shì wǒ xǐ huan de zhí yè.
Teaching is a profession I like.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.